字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅掌楸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅掌楸
鹅掌楸
Nghĩa
落叶乔木,茎高17-20米,叶子大,形状像鹅掌,花黄绿色,果穗长纺锤形。是世界上珍贵的树种之一。产于我国江西、湖北等地。
Chữ Hán chứa trong
鹅
掌
楸