字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅步
鹅步
Nghĩa
1.缓慢而斯文的步态。
Chữ Hán chứa trong
鹅
步