字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅池 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅池
鹅池
Nghĩa
1.相传为晋王羲之养鹅处。在浙江绍兴戒珠寺前。寺即羲之旧宅。 2.《旧唐书.李愬传》"自张柴行七十里,比至悬瓠城,夜半,雪愈甚。近城有鹅鸭池,詖令惊击之,以杂其声。"后以"鹅池"为掩袭的典实。
Chữ Hán chứa trong
鹅
池