鹅溪

Nghĩa

1.水名。 2.地名。在四川省盐亭县西北,以产绢著名。 3.见"鹅溪绢"。

Chữ Hán chứa trong

鹅溪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台