字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅溪绢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅溪绢
鹅溪绢
Nghĩa
1.亦作"鹅溪绢"。 2.产于四川省盐亭县鹅溪的绢帛。唐代为贡品,宋人书画尤重之。
Chữ Hán chứa trong
鹅
溪
绢