字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅绒
鹅绒
Nghĩa
鹅的绒毛,细软,能保温,可以絮被褥等。
Chữ Hán chứa trong
鹅
绒