字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅翎
鹅翎
Nghĩa
1.亦作"鹅翎"。 2.鹅的羽毛,色白。 3.比喻洁白的手腕。
Chữ Hán chứa trong
鹅
翎