字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅肪
鹅肪
Nghĩa
1.亦作"鹅肪"。 2.鹅脂。亦形容白润。
Chữ Hán chứa trong
鹅
肪