字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅胰
鹅胰
Nghĩa
1.鹅蛋形肥皂。
Chữ Hán chứa trong
鹅
胰