字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅蛋石
鹅蛋石
Nghĩa
1.鹅卵石。
Chữ Hán chứa trong
鹅
蛋
石
鹅蛋石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台