字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅蛋脸
鹅蛋脸
Nghĩa
指微长而丰满,上部略圆,下部略尖的脸庞。
Chữ Hán chứa trong
鹅
蛋
脸
鹅蛋脸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台