字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅行鸭步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅行鸭步
鹅行鸭步
Nghĩa
像鹅和鸭子那样走路,形容行动迟缓。也说鸭步鹅行。
Chữ Hán chứa trong
鹅
行
鸭
步