字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅车
鹅车
Nghĩa
1.亦作"鹅车"。 2.攻城用的战车。
Chữ Hán chứa trong
鹅
车