字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅项椅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅项椅
鹅项椅
Nghĩa
1.一种靠背椅。其靠背长似鹅颈,故称。
Chữ Hán chứa trong
鹅
项
椅