字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅颈
鹅颈
Nghĩa
1.农具。即鹤嘴锄。
Chữ Hán chứa trong
鹅
颈