字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹆研
鹆研
Nghĩa
1.有鸲鹆眼的砚台。
Chữ Hán chứa trong
鹆
研