字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹊填桥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹊填桥
鹊填桥
Nghĩa
1.俗传农历七月初七﹐清晨乌鹊飞鸣较迟,谓之填桥去。比喻撮合男女婚事。
Chữ Hán chứa trong
鹊
填
桥