字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹊潢宝扛
鹊潢宝扛
Nghĩa
1.指鹊桥。比喻为男女撮合之事。
Chữ Hán chứa trong
鹊
潢
宝
扛