字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹍化
鹍化
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"北冥有鱼,其名为鲲。鲲之大;不知其几千里也。化而为鸟,其名为鹏。鹏之背,不知其几千里也。"后称人升擢高第为鲲化。鲲,后讹为"鹍"。
Chữ Hán chứa trong
鹍
化