字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹍鸡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹍鸡
鹍鸡
Nghĩa
1.亦作"鹍鸡"。 2.鸟名。似鹤。 3.古曲名。
Chữ Hán chứa trong
鹍
鸡