字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹏背 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹏背
鹏背
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"鹏之背,不知其几千里也。怒而飞,其翼若垂天之云。"后以"鹏背"比喻已居或将居高位的人。 2.《庄子.逍遥游》"有鸟焉,其名为鹏,背若太山。"后因"鹏背"比喻高入云端的大山。
Chữ Hán chứa trong
鹏
背