字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹏飙
鹏飙
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"﹝鹏﹞抟扶摇而上者九万里。"王先谦集解引《尔雅》"扶摇谓之飙。"后因以"鹏飙"谓飞鹏所掀起的旋风。比喻伟人的风采。
Chữ Hán chứa trong
鹏
飙
鹏飙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台