字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹓池
鹓池
Nghĩa
1.朝官聚合之所。指朝廷。 2.凤池。唐代指中书省。
Chữ Hán chứa trong
鹓
池