字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹓阁
鹓阁
Nghĩa
1.中书省的别称。
Chữ Hán chứa trong
鹓
阁