字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹓雏
鹓雏
Nghĩa
1.亦作"鹓鷕"。 2.传说中与鸾凤同类的鸟。 3.凤雏。比喻有才望的年青人。
Chữ Hán chứa trong
鹓
雏