字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹓鷉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹓鷉
鹓鷉
Nghĩa
1.亦作"鷿鹈"。亦作"鷿鷉"。亦作"鹓鹈"。 2.水鸟名。俗称油鸭。似鸭而小。善潜水。古人用其脂膏涂刀剑以防锈。 3.指鹓鷉膏。
Chữ Hán chứa trong
鹓
鷉