字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹓鹈剑
鹓鹈剑
Nghĩa
1.涂上鹓鷉膏用以防锈的剑。
Chữ Hán chứa trong
鹓
鹈
剑
鹓鹈剑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台