字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹔鷞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹔鷞
鹔鷞
Nghĩa
1.亦作"鹔鹴"。 2.鸟名。雁的一种。颈长,羽绿。 3.马名。 4.鼠名。即飞鼠。 5.见"鹔鹴裘"。 6.传说中的西方神鸟。 7.谓露凝为霜。古人以为鹔鹴飞则陨霜。
Chữ Hán chứa trong
鹔
鷞