字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹔鹴裘
鹔鹴裘
Nghĩa
1.相传为汉司马相如所著的裘衣。有鹔鹴鸟的皮制成。一说,用鹔鹴飞鼠之皮制成。 2.曲调名。
Chữ Hán chứa trong
鹔
鹴
裘