字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹗驻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹗驻
鹗驻
Nghĩa
1.鹗鸟峙立。指旌旗上所画的鹗鸟形象。
Chữ Hán chứa trong
鹗
驻