字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹗j - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹗j
鹗j
Nghĩa
1.龟的一种。生南海。状如龟﹐长二三尺﹐两目在侧如鹗。见明李时珍《本草纲目.介一.鹗龟》。
Chữ Hán chứa trong
鹗
j