字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹘仑吞枣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹘仑吞枣
鹘仑吞枣
Nghĩa
1.把枣子整个儿吞下﹐不细嚼辨味。常比喻在学习上食而不化﹐不加分析。
Chữ Hán chứa trong
鹘
仑
吞
枣