字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹘城猿洞
鹘城猿洞
Nghĩa
1.同族聚居之处。
Chữ Hán chứa trong
鹘
城
猿
洞