字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹘突 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹘突
鹘突
Nghĩa
1.亦作"鹘鶟"。 2.凝;混沌。 3.不明白事理。 4.疑惑不定。 5.乖迕。 6.惊慌。
Chữ Hán chứa trong
鹘
突