字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹘起
鹘起
Nghĩa
1.如鹘飞起。比喻气势旺盛。
Chữ Hán chứa trong
鹘
起