字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹘鸠氏
鹘鸠氏
Nghĩa
1.古代执掌营造的官。
Chữ Hán chứa trong
鹘
鸠
氏