字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹙子
鹙子
Nghĩa
1.佛教人名。指佛大弟子舍利弗。
Chữ Hán chứa trong
鹙
子