字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹜外
鹜外
Nghĩa
1.谓在社会上奔走操劳。鹜,通"骛"。
Chữ Hán chứa trong
鹜
外