字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹞坊
鹞坊
Nghĩa
1.唐代宫廷饲养猎鹞的官署。
Chữ Hán chứa trong
鹞
坊