字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹞子翻身
鹞子翻身
Nghĩa
1.武术﹑杂技身段的一种。谓身体悬空翻转,轻捷如鹞之旋飞。
Chữ Hán chứa trong
鹞
子
翻
身