字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹢退 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹢退
鹢退
Nghĩa
1.《左传.僖公十六年》"六鹢退飞,过宋都。"后因以"鹢退"表示要求前进而被迫后退的处境。
Chữ Hán chứa trong
鹢
退