字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹥緫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹥緫
鹥緫
Nghĩa
1.亦作"鹥总"。 2.用青黑色缯所作车马之饰。古代用于灵车。
Chữ Hán chứa trong
鹥
緫