字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦哥娇
鹦哥娇
Nghĩa
1.比喻书艺尚未成熟。犹鹦鹉之学人语仅能数句,讨巧而已。
Chữ Hán chứa trong
鹦
哥
娇