字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦螺杯
鹦螺杯
Nghĩa
1.即鹦鹉杯。
Chữ Hán chứa trong
鹦
螺
杯
鹦螺杯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台