字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹦鹉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦鹉
鹦鹉
Nghĩa
1.鸟名。头圆,上嘴大,呈钩状,下嘴短小,舌大而软,羽毛色彩美丽,有白﹑赤﹑黄﹑绿等色。能效人语,主食果实。 2.比喻有才之士。 3.指鹦鹉杯。 4.指鹦鹉洲。 5.指汉補衡所作《鹦鹉赋》。
Chữ Hán chứa trong
鹦
鹉