字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹦鹉学舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦鹉学舌
鹦鹉学舌
Nghĩa
1.《景德传灯录.越州大殊慧和尚》"僧问'何故不许诵经,唤作客语?'师曰'如鹦鹉只学人言,不得人意。经传佛意,不得佛意而但诵,是学语人,所以不许。'"后因以"鹦鹉学舌"比喻人云亦云,没有主见。
Chữ Hán chứa trong
鹦
鹉
学
舌