字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹦鹉杯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦鹉杯
鹦鹉杯
Nghĩa
1.一种酒杯。用鹦鹉螺制成。 2.曲名。见唐崔令钦《教坊记》。
Chữ Hán chứa trong
鹦
鹉
杯