字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹦鹉舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦鹉舌
鹦鹉舌
Nghĩa
1.鹦鹉学舌之语。比喻语言新巧。
Chữ Hán chứa trong
鹦
鹉
舌