字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹦鹉螺
鹦鹉螺
Nghĩa
1.海螺的一种。壳可制酒杯和装饰品。
Chữ Hán chứa trong
鹦
鹉
螺