字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹧鸪
鹧鸪
Nghĩa
鸟类,雉科。体型似小鸡。头顶黑褐色,体羽黑白相间。双翅短圆,只能作短距离飞行。吃野果、杂草和嫩芽,也吃昆虫。雄鸟好斗,鸣声响亮。肉味鲜美,是中国南方传统的野味。
Chữ Hán chứa trong
鹧
鸪